âm ấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi ấm, ấm vừa phải: "Âm ấm" mô tả trạng thái nhiệt độ chỉ hơi ấm, không nóng cũng không lạnh, thường thấp hơn mức "ấm" thông thường.
- Ấm áp nhẹ nhàng: Có thể dùng để chỉ cảm giác ấm áp một cách dịu dàng, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước tắm cho em bé phải âm ấm thôi. (Nước tắm cho em bé chỉ cần hơi ấm thôi.)
- Cốc trà đã nguội bớt, giờ chỉ còn âm ấm. (Tách trà đã nguội đi, giờ chỉ còn hơi ấm.)
- Một buổi chiều đông có nắng âm ấm. (Một buổi chiều mùa đông có nắng ấm áp nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âm ấm" thường dùng để mô tả nhiệt độ của đồ ăn, thức uống hoặc nước khi ở trạng thái lý tưởng để sử dụng, không quá nóng gây bỏng.
- Cháo nên để âm ấm rồi hãy cho trẻ ăn. (Cháo nên để hơi ấm rồi mới cho trẻ ăn.)
Dùng trong văn chương để diễn tả cảm xúc, không khí ấm áp, dễ chịu nhưng kín đáo, không mãnh liệt.
- Lòng cô âm ấm một niềm hy vọng. (Lòng cô ấy ấm áp một niềm hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ấm (tt): có nhiệt độ cao hơn "âm ấm", tạo cảm giác ấm rõ rệt.
- Trà còn ấm, uống ngay đi. (Trà còn ấm, uống ngay đi.)
Hâm hấp (tt): hơi nóng bốc lên nhè nhẹ (thường từ thức ăn, mặt đất).
- Cơm mới dỡ còn hâm hấp nóng. (Cơm mới xới còn bốc hơi nóng nhẹ.)
Âm ấm là dạng láy của từ "ấm", nhấn mạnh mức độ nhẹ, vừa phải.
Từ đồng nghĩa
- Hơi ấm: có nhiệt độ ấm nhẹ.
- Ấm vừa: ấm ở mức độ vừa phải.
- Lạnh ấm (trong một số ngữ cảnh): giữa lạnh và ấm.
Từ trái nghĩa
- Nóng hổi: rất nóng.
- Nóng: có nhiệt độ cao.
- Lạnh ngắt: rất lạnh.
- Lạnh buốt: lạnh đến mức gây cảm giác buốt.
Thành ngữ liên quan
- "Âm ấm" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó có thể được dùng linh hoạt trong diễn đạt.
- Giữ cho lòng luôn âm ấm tình người. (Giữ cho lòng luôn ấm áp tình người.)
- tt. x. ấm